Thị trường tôm Liên minh Châu Âu (EU) giai đoạn 2022–2026 đang trải qua một chu kỳ biến động sâu sắc và chưa từng có trong thập kỷ qua. Đi từ trạng thái trầm lắng dưới áp lực lạm phát đến sự bùng nổ kỷ lục về sức mua, EU không chỉ khẳng định vị thế của một khối tiêu thụ khổng lồ mà còn là một chiến trường định hình lại chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.
Với sự trỗi dậy của các rào cản kỹ thuật mới về phát triển bền vững và bước ngoặt thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (FTA), cuộc đua giành thị phần tại lục địa già đã vượt ra khỏi bài toán cạnh tranh về giá.
Chia sẻ dưới đây sẽ phác họa bức tranh toàn cảnh về cục diện thị trường tôm EU, phân tích sâu các xu hướng tiêu dùng cốt lõi và định vị lợi thế cạnh tranh của các quốc gia xuất khẩu trọng điểm trong giai đoạn bước ngoặt này.”
Tổng quan thị trường tôm EU (2022–2026)
Quy mô thị trường: Hiểu rõ phạm vi và tiềm năng của thị trường có thể giúp doanh nghiệp phát triển và thành công. Việc biết được quy mô thị trường giúp cung cấp thông tin hữu ích.
Liên minh châu Âu (EU) là một trong những thị trường nhập khẩu tôm lớn nhất thế giới, và sau khi bị ảnh hưởng bởi COVID-19, nhu cầu tiêu thụ tôm tại EU hiện đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi rõ rệt. Ước tính tổng lượng nhập khẩu tôm có thể đạt mức kỷ lục mọi thời đại vào năm 2025. Tổng lượng tôm nhập khẩu vào EU trong 11 tháng đầu năm 2025 đạt khoảng 418.306 tấn (chủ yếu là tôm thẻ chân trắng đông lạnh và các sản phẩm chế biến từ tôm) với giá trị ước tính khoảng 2,63 tỷ Euro.


Đây là mức tăng 20% về tổng khối lượng và tăng 22% về tổng giá trị so với cùng kỳ năm 2024. Điều này cho thấy thị trường châu Âu đã dần phục hồi sau những ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 đối với tiêu thụ tôm trong giai đoạn 2022-2025, nhưng vẫn tiếp tục bị ảnh hưởng bởi lạm phát và chi phí cao. Ước tính của EUMOFA cho năm 2024 cho thấy nhập khẩu tôm vào EU tăng gần 4%, nhưng giá trị gần như không thay đổi.
Bước sang năm 2025, tốc độ tăng trưởng nhập khẩu tôm cho thấy xu hướng rõ ràng hơn so với đầu năm 2024, với dự báo nhập khẩu tôm sẽ tăng khoảng 10% về khối lượng và 15% về giá trị so với cùng kỳ năm ngoái. Tôm chiếm khoảng 10% tổng khối lượng hải sản nhập khẩu vào châu Âu và khoảng 15% về giá trị; do đó, nó tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong mô hình nhập khẩu hải sản của châu Âu.
Xu hướng tiêu dùng:
Người tiêu dùng EU ngày càng tìm kiếm các sản phẩm tôm tiện lợi, có giá trị gia tăng và đáp ứng mục tiêu bền vững của họ. Trong bối cảnh đại dịch, nhu cầu đối với các mặt hàng như tôm bóc vỏ, tôm nấu chín hoặc tôm chế biến vẫn mạnh, nhưng cơ cấu tiêu thụ tổng thể không thay đổi nhiều.
Phần lớn tôm được tiêu thụ ở EU vẫn là dạng đông lạnh truyền thống (tôm thẻ chân trắng nguyên con sống). Ví dụ, vào tháng 11 năm 2025, nhập khẩu tôm đông lạnh đã tăng đáng kể 37%, nhưng nhập khẩu tôm chế biến sâu chỉ tăng 14%.
Các yếu tố đạo đức và bền vững cũng ngày càng trở nên quan trọng đối với người tiêu dùng khi đưa ra quyết định mua hàng. Hầu hết khách hàng hiện nay đều ưa chuộng các sản phẩm được chứng nhận như hữu cơ hoặc của Hội đồng Quản lý Thủy sản (Aqua Stewardship Council), hoặc các sản phẩm được nuôi trồng bằng phương pháp thân thiện với môi trường.


Nhiều siêu thị lớn ở EU hiện nay có các yêu cầu rất nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, bao gồm không dung thứ cho dư lượng kháng sinh/hóa chất, và họ cũng bắt đầu yêu cầu các biện pháp phúc lợi động vật như gây choáng nhân đạo đối với tất cả các lô hàng động vật sống.
Giá tôm đã tăng mạnh trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023 tại Liên minh châu Âu (EU) và cao hơn hơn 25% so với năm 2020; điều này dẫn đến một số giai đoạn tiêu thụ tôm không tăng trong cùng thời kỳ đó.
Tổng chi tiêu cho hải sản của người tiêu dùng trong gia đình được ghi nhận là tăng lên và ước tính đạt gần 62,8 tỷ euro vào năm 2024 (tăng 4% mỗi năm), chủ yếu là do giá cả quá cao. Nhu cầu tiêu dùng tôm dự kiến sẽ trở lại mức trước đây vào năm 2025 khi giá tôm được dự báo sẽ ổn định, đặc biệt là vào cuối năm đó.
Chủng loại tôm:
Thị trường EU hiện tiêu thụ đa dạng các loại tôm, bao gồm cả tôm nhiệt đới (như tôm chân trắng Penaeus vannamei, tôm sú P. monodon) và tôm nước lạnh (tôm Bắc cực, tôm Argentina,…). Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tôm nhiệt đới đang dần chiếm ưu thế rõ rệt. Cụ thể, đến năm 2024, nhóm tôm nước ấm đã chiếm khoảng 54% tổng khối lượng tôm nhập khẩu vào EU.
Trong đó, tôm chân trắng đông lạnh, đặc biệt là loại cỡ vừa và nhỏ, được tiêu thụ nhiều nhất do dễ chế biến và phù hợp với nhiều phong cách ẩm thực khác nhau, từ món Á đến món Âu.
Lượng nhập khẩu mặt hàng này cũng ghi nhận xu hướng tăng mạnh, chẳng hạn riêng tháng 11/2025 đã tăng tới 37%. Bên cạnh đó, tôm sú (P. monodon) từ các nước châu Á vẫn giữ được vị trí nhất định, chủ yếu ở phân khúc cao cấp. Một số thị trường còn ghi nhận tốc độ tăng trưởng khá ấn tượng, ví dụ nhập khẩu từ Việt Nam tăng tới 75% trong 5 tháng đầu năm 2022.

Đối với tôm nước lạnh, như tôm hồng Argentina hay tôm Bắc cực, nhu cầu vẫn tồn tại nhưng tập trung nhiều ở khu vực Nam Âu và các phân khúc truyền thống. Tuy vậy, nhóm sản phẩm này có xu hướng tăng trưởng chậm hơn, một phần do nguồn cung khai thác bị hạn chế, đồng thời thị hiếu người tiêu dùng đang dần chuyển sang các sản phẩm tôm nuôi.
Giá cả
Giá tôm tại thị trường EU nhìn chung biến động theo tình hình cung – cầu trên thị trường quốc tế. Trong giai đoạn 2022–2023, giá nhập khẩu tăng khá mạnh, chủ yếu do chi phí logistics và thức ăn chăn nuôi leo thang, đồng thời nguồn cung ở một số thời điểm bị thiếu hụt. Sang giai đoạn 2024–2025, khi nguồn cung dần ổn định trở lại, giá tôm có xu hướng giảm nhẹ.
Dù khối lượng nhập khẩu tăng, nhưng tốc độ tăng về giá trị không tương ứng, cho thấy mặt bằng giá đã “hạ nhiệt” phần nào. Chẳng hạn, vào tháng 11/2025, giá nhập khẩu bình quân khoảng 6,28 EUR/kg, giảm nhẹ khoảng 2% so với năm trước (trong bối cảnh lượng tăng 34% và giá trị tăng 31%).
Tuy vậy, mức giá này vẫn được xem là khá thuận lợi đối với các nhà xuất khẩu. Đầu năm 2025, giá tôm giữa các nguồn cung cũng có sự khác biệt nhất định: giá tôm từ Ấn Độ tăng do nguồn cung hạn chế, trong khi tôm từ Trung Quốc lại giảm nhẹ sau giai đoạn cao điểm tiêu thụ dịp lễ.
Nhìn chung, thị trường EU vẫn chấp nhận mức giá cao hơn so với nhiều khu vực khác, đặc biệt đối với các sản phẩm có chất lượng cao hoặc đạt chứng nhận. Ví dụ, các sản phẩm tôm có chứng nhận ASC hoặc hữu cơ thường được bán với giá tốt tại các hệ thống bán lẻ ở Tây Âu. Trong thời gian tới, dự kiến giá tôm tại EU trong năm 2026 sẽ duy trì ổn định hoặc tăng nhẹ. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chi phí sản xuất tiếp tục tăng, cùng với việc các tiêu chuẩn mới (như yêu cầu về phúc lợi động vật) có thể làm chi phí đầu vào cao hơn.
Các quốc gia cung cấp chính:
Trong số các nguồn cung tôm cho EU, Ecuador hiện đang nổi lên là nhà cung cấp lớn nhất và đóng vai trò dẫn dắt tăng trưởng nhập khẩu của thị trường này. Thực tế cho thấy, lượng tôm EU nhập từ Ecuador tăng rất nhanh trong những năm gần đây, nhờ lợi thế về quy mô nuôi lớn và chi phí sản xuất thấp. Bên cạnh đó, việc được hưởng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại cũng giúp tôm Ecuador có mức giá cạnh tranh hơn so với nhiều đối thủ.
Ấn Độ đứng ở vị trí thứ hai và cũng đang mở rộng mạnh sự hiện diện tại EU. Đà tăng này phần nào đến từ việc nhu cầu tại EU phục hồi, trong khi xuất khẩu sang Mỹ gặp khó khăn hơn do các rào cản thương mại, khiến doanh nghiệp Ấn Độ chuyển hướng sang thị trường châu Âu.

Việt Nam hiện giữ vị trí thứ ba trong nhóm các nước cung cấp tôm lớn cho EU, với mức tăng trưởng khá ổn định. Theo số liệu gần đây, xuất khẩu tôm của Việt Nam sang EU vẫn duy trì đà tăng và tập trung nhiều vào các sản phẩm chế biến, giá trị gia tăng. Ngoài ba nguồn cung chính này, một số quốc gia khác cũng có mặt tại thị trường EU nhưng với quy mô nhỏ hơn.
Bangladesh chủ yếu cung cấp tôm sú sinh thái và duy trì tăng trưởng tương đối ổn định, trong khi Venezuela lại ghi nhận sự sụt giảm mạnh do các yếu tố bất ổn trong nước. Các nước như Thái Lan và Indonesia vẫn xuất khẩu sang EU ở mức trung bình, tuy nhiên chưa tạo được sự bứt phá rõ rệt. Xét về thị phần, có thể thấy sự chênh lệch khá lớn: Ecuador chiếm ưu thế rõ rệt, trong khi Ấn Độ và Việt Nam bám sát nhau nhưng vẫn ở khoảng cách khá xa so với quốc gia dẫn đầu.
Cơ cấu phân phối:
Thị trường tôm tại EU có sự khác biệt khá rõ giữa các khu vực. Nam Âu (như Tây Ban Nha, Ý, Pháp…) vẫn là nơi tiêu thụ lớn nhất, chiếm khoảng một nửa tổng lượng nhập khẩu. Khu vực này có nhu cầu cao nhờ ngành dịch vụ ăn uống phát triển và thói quen ẩm thực Địa Trung Hải, trong đó tôm là nguyên liệu phổ biến.
Chẳng hạn, riêng tháng 11/2025, lượng nhập khẩu của Nam Âu đạt khoảng 23.280 tấn, tăng 16% so với cùng kỳ. Trong khi đó, Tây và Bắc Âu (gồm Hà Lan, Bỉ, Đức và các nước Scandinavia) đóng vai trò như trung tâm nhập khẩu và phân phối. Đây là nơi tập trung nhiều doanh nghiệp nhập khẩu lớn, đặc biệt là tại Hà Lan.

Tháng 11/2025, khu vực này ghi nhận mức tăng trưởng khá mạnh, khoảng 60%, với tổng lượng nhập khẩu đạt 18.082 tấn. Điều này cho thấy các nhà phân phối có xu hướng tăng mua vào, nhất là khi nhu cầu tiêu thụ cuối năm tăng cao. Đông Âu tuy quy mô còn nhỏ nhưng đang tăng trưởng nhanh. Lượng nhập khẩu trong tháng 11/2025 tăng hơn gấp đôi so với cùng kỳ, phản ánh tiềm năng của các thị trường mới nổi như Ba Lan hay Séc.
Về kênh phân phối, phần lớn tôm tại EU (khoảng 70%) đi qua các nhà nhập khẩu hoặc đại lý lớn trước khi được phân phối đến hệ thống bán lẻ và dịch vụ ăn uống. Các siêu thị và cửa hàng bán lẻ chiếm tỷ trọng lớn trong tiêu thụ hộ gia đình, đặc biệt tại Tây Âu, nơi các sản phẩm tôm đông lạnh và chế biến sẵn được bày bán phổ biến.
Ngược lại, phân khúc nhà hàng, khách sạn và dịch vụ ăn uống (HORECA) chủ yếu sử dụng các sản phẩm tôm cao cấp, như tôm cỡ lớn hoặc tôm tươi, cũng như các loại tôm phục vụ ẩm thực châu Á.
Sau khi các hạn chế liên quan đến COVID-19 được dỡ bỏ, kênh này đã phục hồi khá nhanh. Ngoài ra, các chợ đầu mối hải sản như Mercamadrid (Tây Ban Nha) hay Rungis (Pháp) vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc phân phối tôm, đặc biệt đối với tôm đông lạnh nhập khẩu dùng để chế biến lại hoặc phân phối trong nội khối.
Nhìn chung, trong giai đoạn 2022–2026, thị trường tôm EU đang có xu hướng phục hồi và mở rộng trở lại. Tuy nhiên, đi cùng với đó là các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và tính bền vững. EU vì vậy ngày càng trở thành thị trường quan trọng đối với các nước xuất khẩu tôm, trong đó có Việt Nam. Điều này mở ra cơ hội gia tăng thị phần, nhưng đồng thời cũng đặt ra áp lực lớn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của một thị trường cao cấp.
Chú ý: Thông tin mang tính chất tham khảo
